French Ligue 123:15 ngày 25/01/2026

Paris FC
0 - 0

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốAngers SCO
63Chỉ số 2537
42Chỉ số 2433
138Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
1Chỉ số 211
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angers SCO1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
Angers SCO
Angers SCO0 - 2
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
FC Nantes1 - 2
Paris FC
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FC
Raon L Etape0 - 3
Paris FC
Paris FC0 - 3
Toulouse FC
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
LOSC Lille4 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 1
Stade Rennais FC
AS Monaco0 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Angers SCO2 - 5
Marseille
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC Lens
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
LOSC Lille1 - 0
Angers SCOĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#10#20#30#41#52#60#70
Angers SCO
#10#20#30#41#51#60#70
Lyon
RC Strasbourg Alsace
Lorient
Stade Brestois 29
Metz