French Ligue 123:15 ngày 04/01/2026

Havre Athletic Club
2 - 1

Angers SCO
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốAngers SCO
115Chỉ số 23103
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
41Chỉ số 2445
6Chỉ số 26
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-1-2-1-25071541826148103545
Đội hình xuất phát

P.Argney#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

F.K.Mambimbi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

K.Quetant#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Soumaré#45 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Soumaré#78
I.Soumaré#39
I.Soumaré#34
I.Soumaré#37

I.Soumaré#36

I.Soumaré#16

I.Soumaré#33

I.Soumaré#38

I.Soumaré#11
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-1162252126935146711
Đội hình xuất phát

M.Zinga#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bamba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Hanin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Courcoul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Cherif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cherif#23

S.Cherif#3

S.Cherif#15

S.Cherif#24

S.Cherif#17

S.Cherif#36

S.Cherif#35

S.Cherif#40

S.Cherif#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club0 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 3
Havre Athletic Club
Angers SCO3 - 2
Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
Angers SCO
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 2
Amiens
Lyon1 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
Toulouse FC0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 0
Stade Brestois 29
AJ Auxerre0 - 1
Havre Athletic Club
Marseille6 - 2
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC Lens
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ Auxerre
LOSC Lille1 - 0
Angers SCO
Marseille2 - 2
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
Lorient
Angers SCO1 - 1
AS MonacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#12#21#30#41#56#60#70
Angers SCO
#11#20#30#41#56#60#70
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace
Metz