French Ligue 123:15 ngày 01/03/2026

LOSC Lille
1 - 0

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốFC Nantes
48Chỉ số 2421
2Chỉ số 221
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
91Chỉ số 2354
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes0 - 2
LOSC Lille
FC Nantes1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
FC Nantes
LOSC Lille2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
LOSC Lille
FC Nantes0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Crvena Zvezda0 - 1
LOSC Lille
Angers SCO0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Crvena Zvezda
LOSC Lille1 - 1
Stade Brestois 29
Metz0 - 0
LOSC Lille
Lyon1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg Alsace
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 0
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
AS Monaco3 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Lyon
Lorient2 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
FC Nantes1 - 2
Paris FC
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
Marseille0 - 2
FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Angers SCO4 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#11#20#30#43#54#60#70
FC Nantes
#10#20#30#41#51#60#70
RC Lens
Stade Rennais FC
Toulouse FC
AJ Auxerre