French Ligue 101:00 ngày 01/02/2026

Lorient
2 - 1

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốFC Nantes
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 35
57Chỉ số 2543
111Chỉ số 2378
1Chỉ số 24
50Chỉ số 2421
1Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Nantes1 - 1
Lorient
FC Nantes1 - 1
Lorient
Lorient0 - 1
FC Nantes
FC Nantes5 - 3
Lorient
Lorient3 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
FC Nantes
Lorient3 - 2
FC Nantes
FC Nantes2 - 0
Lorient
FC Nantes4 - 2
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Stade Rennais FC0 - 2
Lorient
AS Monaco1 - 3
Lorient
Hauts Lyonnais1 - 3
Lorient
Lorient1 - 1
Metz
AS Le Gosier0 - 7
Lorient
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Lorient
Lorient1 - 0
Lyon
Lorient3 - 1
OGC Nice
FC Nantes1 - 1
Lorient
Lorient1 - 1
Toulouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
FC Nantes1 - 4
OGC Nice
FC Nantes1 - 2
Paris FC
FC Nantes1 - 1
OGC Nice
Marseille0 - 2
FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Lyon3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lorient
Havre Athletic Club1 - 1
FC NantesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#12#21#30#44#51#60#70
FC Nantes
#11#20#30#45#54#60#70
Paris Saint Germain
LOSC Lille
Stade Brestois 29
AJ Auxerre