French Ligue 123:15 ngày 01/02/2026

Angers SCO
1 - 0

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angers SCOChỉ sốMetz
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2352
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 222
27Chỉ số 2415
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
7Chỉ số 210
4Chỉ số 23
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Angers SCO
Sơ đồ 4-2-3-11224213938146735
Đội hình xuất phát

H.Koffi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Camara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Lefort#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Belkebla#93 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.V.d.Boomen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Belkdim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mouton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sbaï#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Peter#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Peter#25

P.Peter#15

P.Peter#24

P.Peter#5

P.Peter#31

P.Peter#26

P.Peter#9

P.Peter#40

P.Peter#27
Metz
Sơ đồ 4-3-3139515973321810307
Đội hình xuất phát

J.Fischer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Munongo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Traore#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Hein#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

H.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Tsitaishvili#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tsitaishvili#23

G.Tsitaishvili#12

G.Tsitaishvili#11

G.Tsitaishvili#4

G.Tsitaishvili#9

G.Tsitaishvili#40

G.Tsitaishvili#2

G.Tsitaishvili#20

G.Tsitaishvili#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz1 - 1
Angers SCO
Metz1 - 0
Angers SCO
Angers SCO3 - 2
Metz
Metz0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 1
Metz
Angers SCO3 - 0
Metz
Metz1 - 2
Angers SCO
Angers SCO1 - 0
Metz
Angers SCO0 - 1
Metz
Angers SCO2 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angers SCO
Paris FC0 - 0
Angers SCO
Angers SCO2 - 5
Marseille
Angers SCO1 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
Angers SCO
Les Herbiers0 - 0
Angers SCO
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
OGC Nice0 - 1
Angers SCO
Angers SCO1 - 2
RC Lens
Toulouse FC0 - 1
Angers SCO
Angers SCO2 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz2 - 5
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Lorient1 - 1
Metz
Biesheim0 - 3
Metz
Metz2 - 3
Paris Saint Germain
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Metz0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Brestois 293 - 2
Metz
Metz2 - 1
OGC NiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angers SCO
#11#21#30#42#54#60#70
Metz
#10#20#31#42#53#60#70
LOSC Lille
AS Monaco