French Ligue 121:00 ngày 04/01/2026

Marseille
0 - 2

FC Nantes
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarseilleChỉ sốFC Nantes
6Chỉ số 23
0Chỉ số 81
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 222
2Chỉ số 40
4Chỉ số 219
49Chỉ số 2427
0Chỉ số 33
110Chỉ số 2358
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-112843222182333101497
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

CJ Egan-Riley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medina#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Weah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Emerson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Paixão#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Aubameyang#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Aubameyang#17

P.Aubameyang#20

P.Aubameyang#34

P.Aubameyang#9

P.Aubameyang#26

P.Aubameyang#62

P.Aubameyang#19

P.Aubameyang#50

P.Aubameyang#12
FC Nantes
Sơ đồ 5-4-111898783271713801019
Đội hình xuất phát

A.Lopes#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Centonze#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Amian#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Tati#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Cozza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Machado#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Tabibou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Coquelin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mwanga#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Abline#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.E.Arabi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.E.Arabi#26

Y.E.Arabi#72

Y.E.Arabi#49

Y.E.Arabi#66

Y.E.Arabi#8

Y.E.Arabi#11

Y.E.Arabi#52

Y.E.Arabi#30

Y.E.Arabi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
Marseille
Marseille2 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Marseille
FC Nantes0 - 2
Marseille
Marseille2 - 1
FC Nantes
Marseille3 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 1
Marseille
FC Nantes1 - 1
Marseille
Marseille3 - 1
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Marseille1 - 0
AS Monaco
Union Saint-Gilloise2 - 3
Marseille
LOSC Lille1 - 0
Marseille
Marseille2 - 2
Toulouse FC
Marseille2 - 1
Newcastle United
OGC Nice1 - 5
Marseille
Marseille3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille0 - 1
Atalanta
AJ Auxerre0 - 1
MarseilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nantes
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Angers SCO4 - 1
FC Nantes
FC Nantes1 - 2
RC Lens
Lyon3 - 0
FC Nantes
FC Nantes1 - 1
Lorient
Havre Athletic Club1 - 1
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
Metz
FC Nantes3 - 5
AS Monaco
Paris FC1 - 2
FC Nantes
FC Nantes0 - 2
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marseille
#10#20#32#40#56#60#70
FC Nantes
#12#21#30#43#53#60#70
Paris Saint Germain
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace