Kazakhstan Premier League22:00 ngày 04/07/2025

FC Kairat Almaty
4 - 0

Turan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốTuran
12Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
102Chỉ số 2432
6Chỉ số 223
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
124Chỉ số 2343
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
33802569971789205977
Đội hình xuất phát

J.Stanojev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sorokin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shirobokov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadybekov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ricardinho#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniyar tashpulatov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Anarbekov#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Anarbekov#81

T.Anarbekov#15
T.Anarbekov#82
T.Anarbekov#45

T.Anarbekov#14

T.Anarbekov#3
T.Anarbekov#24

T.Anarbekov#9

T.Anarbekov#10
T.Anarbekov#1
Turan
2557821777712428109
Đội hình xuất phát

M.Sapanov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Asylbek asan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zakirov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aybar Abdulla#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Abzalov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.askarov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Chirkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kuanysh duysenbekuly#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khadzhiev#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.usipkhanov#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.zulfikarov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.zulfikarov#20

b.zulfikarov#11

b.zulfikarov#17

b.zulfikarov#8
b.zulfikarov#27
b.zulfikarov#19
b.zulfikarov#68
b.zulfikarov#16
b.zulfikarov#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 1
Turan
FC Kairat Almaty3 - 0
Turan
Turan0 - 0
FC Kairat Almaty
Turan1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
Turan
Turan4 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 1
Turan
Turan0 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty5 - 1
TuranĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan
Turan0 - 3
FK Aktobe Lento
FK Yelimay Semey2 - 1
Turan
Turan0 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Turan1 - 2
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 0
Turan
Turan0 - 2
Tobol Kostanai
Turan1 - 0
FK Atyrau
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
TuranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#14#22#30#41#57#60#70
Turan
#10#20#30#43#51#60#70
FC Astana