Austrian 2.Liga00:00 ngày 13/12/2025

FC HOGO Hertha Wels
0 - 1

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HOGO Hertha WelsChỉ sốSC Austria Lustenau
4Chỉ số 211
41Chỉ số 2559
68Chỉ số 2454
127Chỉ số 23121
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
13Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-344144387745224220339
Đội hình xuất phát

K.Schrocker#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Tischler#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Obermuller#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Thurnwald#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sylla#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.K.Conte#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Lechner#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Malinowski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Gashi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gashi#12

A.Gashi#3

A.Gashi#11

A.Gashi#6

A.Gashi#8

A.Gashi#7
A.Gashi#99
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-3-327731182622623992461
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ibertsberger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bouchenn#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Wade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Lahne#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Diarra#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H·Ismailcebioglu#61 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H·Ismailcebioglu#30

H·Ismailcebioglu#9

H·Ismailcebioglu#10

H·Ismailcebioglu#3

H·Ismailcebioglu#21

H·Ismailcebioglu#12

H·Ismailcebioglu#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
SKN St.Polten
SK Sturm Graz II0 - 3
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 0
First Vienna FC 1894
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
FC HOGO Hertha Wels3 - 2
SK Rapid II
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
SK Austria Klagenfurt2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
FC Liefering
Kapfenberg SV 19193 - 2
FC HOGO Hertha WelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
SV Austria Salzburg
SC Austria Lustenau0 - 3
St. Gallen
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II1 - 2
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten1 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 2
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker1 - 1
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#42#513#60#70
SC Austria Lustenau
#11#20#30#42#51#60#70
SV Stripfing