Austrian 2.Liga23:00 ngày 26/09/2025

Admira Wacker
1 - 1

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Admira WackerChỉ sốSC Austria Lustenau
3Chỉ số 32
82Chỉ số 2396
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2449
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Admira Wacker
810331222856152411
Đội hình xuất phát

T.Gemicibasi#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Schmidt#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Weberbauer#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Clemens·Steinbauer#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filip Ristanic#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ján Murgaš#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Meisl#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malicsek#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Horvat#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holzhacker#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Forst#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Forst#31
J.Forst#19

J.Forst#17

J.Forst#20
J.Forst#68

J.Forst#4

J.Forst#21
SC Austria Lustenau
6223189926237241927
Đội hình xuất phát

M.Wade#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bouchenn#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Rodrigues#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Voisine#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lahne#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ibertsberger#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grabher#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Gmeiner#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Diarra#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Delaye#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schierl#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Schierl#21

D.Schierl#10

D.Schierl#31

D.Schierl#20

D.Schierl#61
D.Schierl#30

D.Schierl#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker0 - 0
SC Austria Lustenau
Admira Wacker1 - 3
SC Austria Lustenau
Admira Wacker5 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SC Austria Lustenau2 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 0
SC Austria Lustenau
Admira Wacker2 - 1
SC Austria Lustenau
Admira Wacker1 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
SK Rapid II2 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Austria Klagenfurt0 - 4
Admira Wacker
ASK Voitsberg1 - 4
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Young Violets Austria Wien1 - 1
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
Kapfenberg SV 19190 - 2
Admira Wacker
SC Weiz0 - 3
Admira Wacker
Galatasaray2 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
SC Austria Lustenau2 - 1
SK Sturm Graz II
First Vienna FC 18941 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
Kapfenberg SV 19193 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
SV Kuchl2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Admira Wacker
#11#21#30#43#52#60#70
SC Austria Lustenau
#11#21#30#42#54#60#70
SKN St.Polten
SV Austria Salzburg