Austrian 2.Liga23:00 ngày 08/08/2025

SC Austria Lustenau
1 - 0

FC HOGO Hertha Wels
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốFC HOGO Hertha Wels
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2367
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
62Chỉ số 2433
1Chỉ số 210
3Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-1-3-2273182326871961999
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Grabher#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Ibertsberger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Gmeiner#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Delaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

H·Ismailcebioglu#61 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

J.Lahne#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Jastremski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#21

L.Jastremski#10

L.Jastremski#31
L.Jastremski#30

L.Jastremski#12

L.Jastremski#6
L.Jastremski#11
FC HOGO Hertha Wels
Sơ đồ 3-4-31342819896107333
Đội hình xuất phát
M.cechal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Feyrer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Gobara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Forjan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Radics#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gashi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Müller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Castro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Eskinja#73 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bošnjak#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bošnjak#5

A.Bošnjak#44
A.Bošnjak#7
A.Bošnjak#17

A.Bošnjak#77
A.Bošnjak#14

A.Bošnjak#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
SV Kuchl2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
FC Augsburg
Sc Rothis0 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FV Ravensburg
FC Dornbirn0 - 3
SC Austria Lustenau
Admira Dornbirn0 - 5
SC Austria Lustenau
WSG Tirol2 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 0
ASK Voitsberg
SV Stripfing2 - 0
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
SC Imst2 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
Askoe Oedt2 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels1 - 1
Wiener Viktoria
LASK Linz4 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Union Gurten2 - 0
FC HOGO Hertha Wels
SK Treibach0 - 2
FC HOGO Hertha Wels
FC HOGO Hertha Wels3 - 1
Wallern
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
VocklamarktĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#11#20#30#43#55#60#70
FC HOGO Hertha Wels
#10#20#30#41#54#60#70
SKN St.Polten
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 1894
Young Violets Austria Wien
SK Austria Klagenfurt
Kapfenberg SV 1919
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz