Austrian 2.Liga00:00 ngày 29/11/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
1 - 0

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSC Austria Lustenau
6Chỉ số 26
93Chỉ số 23107
2Chỉ số 30
52Chỉ số 2449
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 4-3-312412198184816914
Đội hình xuất phát
T. Estevao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Köchl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Wimhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Niklas·Pertlwieser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Mayer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Conateh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Conateh#38

A.Conateh#17

A.Conateh#10

A.Conateh#13
A.Conateh#35

A.Conateh#20

A.Conateh#11
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-2-3-12731318217231992499
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Axel David Rouquette#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gmeiner#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Delaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Jastremski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Diarra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lahne#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lahne#6

J.Lahne#12

J.Lahne#10

J.Lahne#26

J.Lahne#8
J.Lahne#30

J.Lahne#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau4 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 0
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 1
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SK Austria Klagenfurt0 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 18942 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
Wolfsberger AC
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
FC Liefering
Young Violets Austria Wien0 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 0
Kapfenberg SV 1919
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
SK Rapid II
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 0
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
SV Austria Salzburg
SC Austria Lustenau0 - 3
St. Gallen
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II1 - 2
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten1 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 2
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
SC Austria Lustenau2 - 1
SK Sturm Graz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#11#20#30#42#56#60#70
SC Austria Lustenau
#10#20#30#40#56#60#70
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing