Austrian 2.Liga01:30 ngày 18/10/2025

SKN St.Polten
1 - 0

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKN St.PoltenChỉ sốSC Austria Lustenau
0Chỉ số 41
7Chỉ số 210
3Chỉ số 32
122Chỉ số 2363
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
76Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-3-3123185273410302211
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Altersberger#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Buchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Amoah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Young#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Mane#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hausjell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hausjell#77

M.Hausjell#90

M.Hausjell#14
M.Hausjell#21

M.Hausjell#32

M.Hausjell#8

M.Hausjell#15
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-2-3-12773182623624192299
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Ibertsberger#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Wade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Diarra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Delaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bouchenn#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lahne#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Lahne#30

J.Lahne#9

J.Lahne#20

J.Lahne#31

J.Lahne#10

J.Lahne#21

J.Lahne#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten4 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 1
SC Austria Lustenau
SKN St.Polten3 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau4 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau0 - 2
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SK Austria Klagenfurt1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg1 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 1
SV Stripfing
SK Rapid II0 - 2
SKN St.Polten
FC HOGO Hertha Wels2 - 2
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten4 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Young Violets Austria Wien1 - 4
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 2
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
FAC WIEN
SC Austria Lustenau2 - 1
SK Sturm Graz II
First Vienna FC 18941 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
Kapfenberg SV 19193 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering0 - 4
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKN St.Polten
#11#20#30#43#50#60#70
SC Austria Lustenau
#10#20#31#42#50#60#70