Belarusian Premier League20:00 ngày 12/04/2025

FC Torpedo Zhodino
2 - 1

Arsenal Dzerzhinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Torpedo ZhodinoChỉ sốArsenal Dzerzhinsk
9Chỉ số 20
59Chỉ số 2437
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2363
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Torpedo Zhodino
Sơ đồ 3-4-312768851489617710
Đội hình xuất phát
Y.Abramovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Burko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Teymur·Charyyev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Melko#96 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Sedko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Camara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Shukurov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shukurov#32

A.Shukurov#72

A.Shukurov#44
A.Shukurov#9

A.Shukurov#25

A.Shukurov#23

A.Shukurov#15

A.Shukurov#19

A.Shukurov#66

A.Shukurov#30
Arsenal Dzerzhinsk
Sơ đồ 4-2-3-130154514689118819
Đội hình xuất phát

A.Soroko#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Oreshkevich#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Vlasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R. Vegerya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mikhayrin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Ishutin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V. Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Myalkovskiy#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Lovets#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Kirilenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Frantsuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Frantsuzov#99

A.Frantsuzov#7

A.Frantsuzov#10

A.Frantsuzov#1

A.Frantsuzov#22

A.Frantsuzov#63

A.Frantsuzov#18

A.Frantsuzov#41
A.Frantsuzov#23

A.Frantsuzov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk1 - 2
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Arsenal DzerzhinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino
Slutsksakhar Slutsk0 - 0
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino0 - 0
Dinamo Minsk
FC Torpedo Zhodino2 - 0
FC Minsk
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 0
Dinamo Brest
Dinamo Brest0 - 0
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Dinamo Minsk0 - 3
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino1 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Smorgon FC
Maxline Vitebsk2 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 1
Dinamo Brest
BATE Borisov2 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk0 - 1
Ostrowitz
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
FC Molodechno
Smorgon FC0 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Arsenal Dzerzhinsk3 - 0
Uni X-Labs MinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Torpedo Zhodino
#12#20#30#41#59#60#70
Arsenal Dzerzhinsk
#11#21#30#42#50#60#70
Slavia Mozyr
Naftan Novopolotsk
FK Vitebsk