Belarusian Premier League22:45 ngày 30/03/2025

Neman Grodno
0 - 1

FC Gomel
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
1021653292088272412
Đội hình xuất phát
Leonard Chatelin·Gweth#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mazurich#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Nazarenko#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Parkhomenko#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pavlyukovets#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pushnyakov#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sadovnichy#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Savitski#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shamurzaev#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yakimov#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belov#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Belov#19

M.Belov#7

M.Belov#71

M.Belov#46

M.Belov#17

M.Belov#1
M.Belov#33
M.Belov#22

M.Belov#50
FC Gomel
Sơ đồ 4-3-3441519163321013112070
Đội hình xuất phát
S.Kleshchuk#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Souleymane·Fofana#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zayats#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Borodin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr butko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Aliu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirill Cheburakov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Kirill Cheburakov#17

Kirill Cheburakov#23

Kirill Cheburakov#1

Kirill Cheburakov#3
Kirill Cheburakov#90
Kirill Cheburakov#7
Kirill Cheburakov#25

Kirill Cheburakov#14

Kirill Cheburakov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neman Grodno1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FC Gomel
Neman Grodno2 - 2
FC Gomel
FC Gomel3 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno3 - 0
FC Gomel
FC Gomel3 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FK Lida
Neman Grodno3 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
Dinamo Minsk0 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 2
Dinamo Minsk
Dinamo Brest1 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Neman Grodno7 - 0
Niva Dolbizno
FC Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
FC Gomel1 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Gomel1 - 0
Dnepr Mogilev
FK Orsha1 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk0 - 3
FC Gomel
FK Vitebsk1 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 3
Maxline Vitebsk
FC Gomel1 - 0
FC Belshina Babruisk
FK Vitebsk3 - 0
FC Gomel
FC Gomel2 - 4
FK BumProm Gomel
FC Gomel0 - 2
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#10#20#30#40#51#60#70
FC Gomel
#11#20#30#40#52#60#70
BATE Borisov
Arsenal Dzerzhinsk
Naftan Novopolotsk
Smorgon FC