Estonian Premium Liiga01:30 ngày 07/07/2025

FC Flora Tallinn
1 - 0

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốNomme JK Kalju
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
66Chỉ số 2367
64Chỉ số 2459
6Chỉ số 228
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-1332623162830101713711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Roivassepp#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#29

R.Sappinen#6

R.Sappinen#5

R.Sappinen#4

R.Sappinen#22

R.Sappinen#77

R.Sappinen#99

R.Sappinen#2

R.Sappinen#89
R.Sappinen#21

R.Sappinen#9
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-1-2-1-269267850206297108727
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Männilaan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Männilaan#22

M. Männilaan#8

M. Männilaan#79
M. Männilaan#17

M. Männilaan#3

M. Männilaan#5
M. Männilaan#96
M. Männilaan#30

M. Männilaan#4
M. Männilaan#21

M. Männilaan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 0
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
JK Tallinna Kalev
Paide Linnameeskond2 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Parnu JK Vaprus2 - 2
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
JK Tallinna Kalev0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#11#20#30#42#58#60#70
Nomme JK Kalju
#10#20#30#42#53#60#70