Estonian Premium Liiga21:00 ngày 01/06/2025

JK Tallinna Kalev
0 - 1

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna KalevChỉ sốNomme JK Kalju
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
5Chỉ số 219
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
34Chỉ số 2566
40Chỉ số 2477
55Chỉ số 2395
5Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev
Sơ đồ 4-2-3-18962366221721114109
Đội hình xuất phát

S.Liiker#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Palutaja#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ernits#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kajari#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sotsugov#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Smirnov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
habib famuditimi#2 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Romet nigula#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Svedovski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Jürisoo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Usta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Usta#21
T.Usta#4

T.Usta#99

T.Usta#12

T.Usta#37

T.Usta#16
T.Usta#7

T.Usta#19
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 3-4-369785020762679293087
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Marin#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.ibrahim#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
smith guilherme#21

smith guilherme#22

smith guilherme#8
smith guilherme#2

smith guilherme#3

smith guilherme#5
smith guilherme#96

smith guilherme#74

smith guilherme#10

smith guilherme#4

smith guilherme#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju3 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev2 - 1
Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev1 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 2
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev
Tartu JK Maag Tammeka5 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev2 - 5
Trans Narva
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare2 - 0
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev1 - 3
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev1 - 0
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
JK Tallinna Kalev0 - 9
Levadia Tallinn
Parnu JK Vaprus2 - 2
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 0
JK Tallinna KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
FC Kuressaare0 - 2
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev
#10#20#30#43#58#60#70
Nomme JK Kalju
#11#21#30#40#513#60#70