Estonian Premium Liiga18:30 ngày 21/06/2025

Levadia Tallinn
3 - 1

Nomme JK Kalju
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levadia TallinnChỉ sốNomme JK Kalju
3Chỉ số 31
114Chỉ số 2390
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
11Chỉ số 214
80Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Levadia Tallinn
Sơ đồ 5-3-1-1992335154214115199
Đội hình xuất phát

K.A.Vallner#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Liivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victory iboro#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mavretic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Tammik#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Larsen#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Agyiri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Ainsalu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.O.Roosnupp#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Musaba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tambedou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Tambedou#24

B.Tambedou#1
B.Tambedou#8

B.Tambedou#20

B.Tambedou#45

B.Tambedou#25

B.Tambedou#17

B.Tambedou#10
B.Tambedou#41
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-2692678505786291187
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

musolitin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kask#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Orlov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
smith guilherme#21

smith guilherme#79
smith guilherme#2

smith guilherme#3
smith guilherme#96

smith guilherme#74
smith guilherme#30

smith guilherme#10

smith guilherme#4

smith guilherme#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 1
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn3 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 4
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Nomme JK Kalju
Levadia Tallinn0 - 0
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 5
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 3
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn3 - 0
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
JK Tallinna Kalev
FC Kuressaare1 - 2
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 1
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn2 - 2
Parnu JK Vaprus
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Levadia Tallinn2 - 1
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
Levadia Tallinn4 - 0
Tartu JK Maag TammekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju1 - 0
Harju JK Laagri
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
JK Tallinna Kalev0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK KaljuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levadia Tallinn
#13#22#30#43#59#60#70
Nomme JK Kalju
#11#20#30#41#52#60#70