Estonian Premium Liiga21:00 ngày 15/06/2025

Nomme JK Kalju
2 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nomme JK KaljuChỉ sốTrans Narva
52Chỉ số 2452
0Chỉ số 30
8Chỉ số 214
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 2210
81Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Nomme JK Kalju
Sơ đồ 4-3-1-269785052672079102987
Đội hình xuất phát

M.Pavlov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.mashchenko#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Podholjuzin#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

U.Korre#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Siht#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Tarassenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Modou Tambedou#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Marin#79 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Ivanov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

i.patrikejevs#29 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

smith guilherme#87 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
smith guilherme#21

smith guilherme#4

smith guilherme#74

smith guilherme#6
smith guilherme#96

smith guilherme#3
smith guilherme#2

smith guilherme#8

smith guilherme#22

smith guilherme#11
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-38825512422211410980
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.stenviidas#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.stenviidas#29

j.stenviidas#35
j.stenviidas#11

j.stenviidas#8

j.stenviidas#32
j.stenviidas#19

j.stenviidas#13

j.stenviidas#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 1
Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 2
Trans Narva
Trans Narva2 - 2
Nomme JK Kalju
Trans Narva4 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju3 - 0
Trans Narva
Nomme JK Kalju1 - 0
Trans Narva
Trans Narva2 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju4 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju
JK Tallinna Kalev0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju0 - 2
Paide Linnameeskond
Nomme JK Kalju3 - 3
Levadia Tallinn
Nomme JK Kalju4 - 0
FC Kuressaare
JK Tallinna Kalev0 - 5
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka0 - 1
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju2 - 0
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
Nomme JK Kalju6 - 1
JK Tallinna Kalev
Trans Narva1 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Paide Linnameeskond0 - 1
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev2 - 5
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Parnu JK Vaprus
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK Kalju
Tartu JK Maag Tammeka1 - 2
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nomme JK Kalju
#12#20#30#40#59#60#70
Trans Narva
#10#20#30#40#511#60#70