Estonian Premium Liiga22:00 ngày 18/06/2025

Trans Narva
1 - 2

FC Flora Tallinn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans NarvaChỉ sốFC Flora Tallinn
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
8Chỉ số 25
5Chỉ số 229
2Chỉ số 33
77Chỉ số 2471
83Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva
Sơ đồ 3-1-4-2352551222482114109
Đội hình xuất phát

A.Kraizmer#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Agaptsev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Maksimkin#21 · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

p.kabore#10 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
j.doke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.doke#80
j.doke#47

j.doke#32
j.doke#7

j.doke#13

j.doke#23
j.doke#11
j.doke#29

j.doke#88
j.doke#31
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-1-4-1332616232830201389711
Đội hình xuất phát

E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Teevali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Mihhailov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

kalimullin#89 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuraksin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#5

R.Sappinen#17

R.Sappinen#10

R.Sappinen#24

R.Sappinen#4

R.Sappinen#99

R.Sappinen#2
R.Sappinen#21

R.Sappinen#29

R.Sappinen#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 3
Trans Narva
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 4
Trans Narva
FC Flora Tallinn1 - 2
Trans Narva
Trans Narva0 - 1
FC Flora TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Nomme JK Kalju2 - 0
Trans Narva
Paide Linnameeskond0 - 1
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Harju JK Laagri
JK Tallinna Kalev2 - 5
Trans Narva
Levadia Tallinn1 - 0
Trans Narva
Trans Narva4 - 2
Parnu JK Vaprus
Trans Narva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare2 - 1
Trans Narva
Parnu JK Vaprus1 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 2
Nomme JK KaljuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 2
Paide Linnameeskond
FC Flora Tallinn3 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
FC Kuressaare1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 0
Levadia Tallinn
Harju JK Laagri0 - 3
FC Flora Tallinn
Parnu JK Vaprus0 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Nomme JK Kalju
FC Flora Tallinn4 - 1
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn1 - 0
Paide Linnameeskond
Levadia Tallinn0 - 0
FC Flora TallinnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva
#11#21#30#42#58#60#70
FC Flora Tallinn
#12#20#30#43#55#60#70