Chance Národní Liga22:00 ngày 25/05/2025

FC Baník Ostrava B
1 - 0

Sparta Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốSparta Praha B
1Chỉ số 211
51Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 220
3Chỉ số 24
54Chỉ số 2376
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
2430361114345221718
Đội hình xuất phát

p.jaron#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kasparek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrik mekota#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogbu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Temel#9

M.Temel#40
M.Temel#34

M.Temel#13
M.Temel#29

M.Temel#25

M.Temel#10

M.Temel#33
M.Temel#38
Sparta Praha B
44103781229252326206
Đội hình xuất phát

F.Nalezinek#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Horák#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jedlička#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Mokrovics#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.moudry#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Novák#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavelka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Říha#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rus#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tošnar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Tošnar#30

J.Tošnar#2
J.Tošnar#11

J.Tošnar#42

J.Tošnar#13

J.Tošnar#9

J.Tošnar#14

J.Tošnar#15
J.Tošnar#16

J.Tošnar#17

J.Tošnar#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
Slezský FC Opava
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
Sparta Praha B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 2
Sparta Praha B
Sparta Praha B1 - 0
FC Zlín
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B0 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko2 - 0
Sparta Praha B
Sparta Praha B2 - 2
Chrudim
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#11#20#30#43#53#60#70
Sparta Praha B
#10#20#30#41#54#60#70
SK Slovan Varnsdorf