Chance Národní Liga00:00 ngày 03/05/2025

FC Vysočina Jihlava
2 - 1

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốFC Baník Ostrava B
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
3Chỉ số 33
73Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 25
6Chỉ số 220
60Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
12312727192422772910
Đội hình xuất phát

V.Benes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jagrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Chytrý#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Franěk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Miska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Selnar#8
J.Selnar#34

J.Selnar#21

J.Selnar#11
J.Selnar#17
J.Selnar#18

J.Selnar#32

J.Selnar#6
J.Selnar#4
FC Baník Ostrava B
13638911342517718
Đội hình xuất phát

J.Trefil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Havran#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kasparek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Šubert#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Temel#13

M.Temel#25
M.Temel#29
M.Temel#22

M.Temel#4

M.Temel#14
M.Temel#34

M.Temel#24

M.Temel#40

M.Temel#33

M.Temel#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
SK Artis Brno2 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Sparta Praha B
FC Vysočina Jihlava0 - 1
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
Chrudim
Vyskov1 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 2
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#12#20#30#43#510#60#70
FC Baník Ostrava B
#11#21#30#43#55#60#70
FC Zbrojovka Brno
Slezský FC Opava
SK Slovan Varnsdorf