Chance Národní Liga20:00 ngày 17/05/2025

FC Zbrojovka Brno
1 - 0

FC Baník Ostrava B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốFC Baník Ostrava B
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 23109
50Chỉ số 2460
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
2513152617166818291435
Đội hình xuất phát

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kutík#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Žitný#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Hrdina#22

A.Hrdina#99
A.Hrdina#72

A.Hrdina#77

A.Hrdina#11

A.Hrdina#20

A.Hrdina#23

A.Hrdina#24
FC Baník Ostrava B
3018251729541424236
Đội hình xuất phát

M.Kubny#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Temel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.sudak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Říha#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Pira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrik mekota#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.jaron#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fukala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bewene#36 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Bewene#10

A.Bewene#13

A.Bewene#3
A.Bewene#11
A.Bewene#34

A.Bewene#40

A.Bewene#9
A.Bewene#38

A.Bewene#33
A.Bewene#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON TáborskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B0 - 0
Slezský FC Opava
FC Baník Ostrava B0 - 3
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava2 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Zlín1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 4
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno0 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
Wisla Krakow1 - 1
FC Baník Ostrava BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#11#20#30#42#54#60#70
FC Baník Ostrava B
#10#20#30#40#55#60#70
Chrudim
SK Slovan Varnsdorf