Bundesliga02:30 ngày 28/02/2026

FC Augsburg
2 - 0

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốFC Köln
4Chỉ số 31
88Chỉ số 2386
6Chỉ số 29
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
50Chỉ số 2434
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-114031161917432362021
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ribeiro#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ribeiro#27

R.Ribeiro#8

R.Ribeiro#34

R.Ribeiro#11

R.Ribeiro#38

R.Ribeiro#30

R.Ribeiro#14

R.Ribeiro#22

R.Ribeiro#39
FC Köln
Sơ đồ 3-4-2-113322391665327309
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.v.d.Berg#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Waldschmidt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Bülter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#27

R.Ache#40

R.Ache#38

R.Ache#36

R.Ache#11

R.Ache#18

R.Ache#3

R.Ache#13

R.Ache#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 4
FC Köln
FC Köln0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 3
FC Köln
FC Köln0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FSV Mainz 052 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln2 - 2
TSG Hoffenheim
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#12#20#30#44#56#60#70
FC Köln
#10#20#30#41#59#60#70
Borussia Dortmund
Bayer 04 Leverkusen
Hamburger SV