Bundesliga00:30 ngày 15/02/2026

VfB Stuttgart
3 - 1

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốFC Köln
90Chỉ số 2385
41Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
4Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-133222924716301826109
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Assignon#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Chema#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Undav#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#4

E.Demirović#8

E.Demirović#6

E.Demirović#15

E.Demirović#3

E.Demirović#11

E.Demirović#1

E.Demirović#27

E.Demirović#2
FC Köln
Sơ đồ 4-2-2-212823932652916930
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bülter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Bülter#49

M.Bülter#20

M.Bülter#7

M.Bülter#33

M.Bülter#40

M.Bülter#11

M.Bülter#8

M.Bülter#13

M.Bülter#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 4
VfB Stuttgart
FC Köln0 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
FC St. Pauli2 - 1
VfB Stuttgart
Holstein Kiel0 - 3
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 0
SC Freiburg
VfB Stuttgart3 - 2
Young Boys
Borussia Monchengladbach0 - 3
VfB Stuttgart
AS Roma2 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen1 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 2
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#13#21#30#44#52#60#70
FC Köln
#11#20#30#41#55#60#70
Borussia Dortmund
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
Hamburger SV
FC Augsburg