Bundesliga02:30 ngày 31/01/2026

FC Köln
1 - 0

VfL Wolfsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốVfL Wolfsburg
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2447
82Chỉ số 23126
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-4-2117283932376516930
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Castro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Maina#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bülter#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bülter#20

M.Bülter#29

M.Bülter#38

M.Bülter#40

M.Bülter#7

M.Bülter#33

M.Bülter#13

M.Bülter#18

M.Bülter#8
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-1123153152724103917
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Fischer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Gerhardt#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ViniSouza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Arnold#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Wimmer#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Pejčinović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pejčinović#25

D.Pejčinović#4

D.Pejčinović#26

D.Pejčinović#19

D.Pejčinović#32

D.Pejčinović#37

D.Pejčinović#11

D.Pejčinović#7

D.Pejčinović#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Wolfsburg3 - 3
FC Köln
VfL Wolfsburg1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
VfL Wolfsburg
FC Köln0 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 4
FC Köln
FC Köln0 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 3
FC Köln
VfL Wolfsburg1 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
VfL Wolfsburg
FC Köln0 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 4
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 053 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#21#30#41#53#60#70
VfL Wolfsburg
#10#20#30#44#54#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim
Hamburger SV
FC Augsburg