Bundesliga02:30 ngày 15/01/2026

FC Köln
1 - 3

FC Bayern Munich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốFC Bayern Munich
3Chỉ số 218
41Chỉ số 2463
0Chỉ số 30
85Chỉ số 23125
4Chỉ số 26
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-31282239295163237913
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Maina#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#17

S.Mala#20

S.Mala#7

S.Mala#40

S.Mala#38

S.Mala#11

S.Mala#18

S.Mala#8

S.Mala#30
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-11273421458177149
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gnabry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#40

H.Kane#38

H.Kane#20

H.Kane#2

H.Kane#30

H.Kane#47

H.Kane#36

H.Kane#42

H.Kane#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 1
FC Bayern Munich
FC Köln1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich5 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC Köln4 - 1
Hamburger SV
FC Köln1 - 4
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
Red Bull Salzburg0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
VfB Stuttgart0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
Arsenal3 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich6 - 2
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#21#30#40#54#60#70
FC Bayern Munich
#13#21#30#40#56#60#70
RB Leipzig
Borussia Dortmund
TSG Hoffenheim
FC Augsburg