Bundesliga21:30 ngày 11/01/2026

Borussia Monchengladbach
4 - 0

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia MonchengladbachChỉ sốFC Augsburg
26Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
7Chỉ số 212
2Chỉ số 22
1Chỉ số 80
91Chỉ số 23129
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 2212
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 3-4-2-13316304292762091015
Đội hình xuất phát

M.Nicolas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Sander#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Elvedi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Diks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Scally#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Reitz#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Engelhardt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Netz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Honorat#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Neuhaus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Tabaković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#1

H.Tabaković#36

H.Tabaković#18

H.Tabaković#17

H.Tabaković#28

H.Tabaković#13

H.Tabaković#7

H.Tabaković#14

H.Tabaković#26
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11403116193643322030
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Valentin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kade#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kade#27

A.Kade#26

A.Kade#10

A.Kade#22

A.Kade#17

A.Kade#38

A.Kade#11

A.Kade#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg4 - 4
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Borussia Monchengladbach
FC Augsburg3 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 1
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
Hannover 963 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund2 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 050 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC St. Pauli0 - 4
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Hamburger SV
VfB Stuttgart3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Borussia Dortmund
FC Augsburg0 - 1
VfL Bochum 1848
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
FC Köln1 - 1
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Monchengladbach
#14#23#30#40#52#60#70
FC Augsburg
#10#20#30#41#52#60#70
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin
SC Freiburg