Bundesliga21:30 ngày 21/02/2026

FC Köln
2 - 2

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốTSG Hoffenheim
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
2Chỉ số 229
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2461
78Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-1-4-2123339528291632913
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.v.d.Berg#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.S.Sebulonsen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Kamiński#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#22

S.Mala#30

S.Mala#27

S.Mala#8

S.Mala#18

S.Mala#6

S.Mala#40

S.Mala#7

S.Mala#20
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 4-5-113425212767182911
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Coufal#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hranáč#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kabak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Prömel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Touré#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Asllani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Asllani#25

F.Asllani#10

F.Asllani#48

F.Asllani#31

F.Asllani#15

F.Asllani#49

F.Asllani#33

F.Asllani#37

F.Asllani#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSG Hoffenheim0 - 1
FC Köln
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
FC Köln
FC Köln1 - 1
TSG Hoffenheim
FC Köln0 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim5 - 0
FC Köln
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
VfB Stuttgart3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
RB Leipzig
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 0
SC Freiburg
FC Bayern Munich5 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
SV Werder Bremen0 - 2
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim5 - 1
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart0 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund2 - 0
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#12#21#30#41#53#60#70
TSG Hoffenheim
#12#21#30#43#510#60#70
FC Augsburg
FC St. Pauli