Bundesliga21:30 ngày 10/01/2026

1. FC Heidenheim 1846
2 - 2

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Heidenheim 1846Chỉ sốFC Köln
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
118Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
37Chỉ số 2442
6Chỉ số 219
2Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-3-2-14123641931630312218
Đội hình xuất phát

D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.O.Traore#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

j.niehues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

N.Dorsch#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Conteh#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Ibrahimovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pieringer#2

M.Pieringer#21

M.Pieringer#29

M.Pieringer#40

M.Pieringer#5

M.Pieringer#38

M.Pieringer#9

M.Pieringer#17

M.Pieringer#20
FC Köln
Sơ đồ 3-4-312862229581740916
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Simpson-Pusey#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Schenten#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kamiński#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kamiński#18

J.Kamiński#38

J.Kamiński#20

J.Kamiński#39

J.Kamiński#37

J.Kamiński#32

J.Kamiński#44

J.Kamiński#13

J.Kamiński#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18464 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 1
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen6 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
Eintracht Frankfurt
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Hamburger SV
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC Köln4 - 1
Hamburger SV
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund1 - 0
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Heidenheim 1846
#12#22#30#42#55#60#70
FC Köln
#12#21#30#41#54#60#70
RB Leipzig
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg
FC Augsburg
1. FSV Mainz 05