Bundesliga21:30 ngày 08/02/2026

FC Köln
1 - 2

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốRB Leipzig
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
1Chỉ số 34
3Chỉ số 214
49Chỉ số 2441
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 227
105Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
3Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 4-3-3129283932186516913
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Thielmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.S.Sebulonsen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Özkaçar#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Lund#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Kamiński#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mala#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mala#30

S.Mala#27

S.Mala#8

S.Mala#38

S.Mala#40

S.Mala#2

S.Mala#33

S.Mala#7

S.Mala#20
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31394132210241449407
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Henrichs#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Seiwald#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Gruda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Rômulo#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#9

A.Nusa#17

A.Nusa#6

A.Nusa#5

A.Nusa#35

A.Nusa#27

A.Nusa#11

A.Nusa#16

A.Nusa#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 5
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
FC Köln
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
RB Leipzig
FC Köln2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 4
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
FC Köln2 - 1
1. FSV Mainz 05
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18462 - 2
FC Köln
Lugano1 - 2
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
1. FC Heidenheim 18460 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
RB Leipzig2 - 0
SC Freiburg
RB Leipzig1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
Borussia Monchengladbach0 - 0
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim
Hamburger SV
FC Augsburg