Bundesliga02:30 ngày 16/01/2026

FC Augsburg
1 - 1

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ số1. FC Union Berlin
5Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
32Chỉ số 2440
107Chỉ số 2398
0Chỉ số 41
1Chỉ số 30
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-114031161917813302038
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Rexhbecaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kade#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Gregoritsch#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch#27

M.Gregoritsch#11

M.Gregoritsch#9

M.Gregoritsch#14

M.Gregoritsch#36

M.Gregoritsch#22

M.Gregoritsch#4

M.Gregoritsch#3

M.Gregoritsch#32
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-115144288133911107
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Burke#19

O.Burke#34

O.Burke#27

O.Burke#33

O.Burke#6

O.Burke#18

O.Burke#23

O.Burke#31

O.Burke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
FC Augsburg
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Hamburger SV
VfB Stuttgart3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Borussia Dortmund
FC Augsburg0 - 1
VfL Bochum 1848
FC Augsburg0 - 6
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin0 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#11#21#30#41#53#60#70
1. FC Union Berlin
#11#20#31#40#53#60#70