Bundesliga21:30 ngày 24/01/2026

FC Bayern Munich
1 - 2

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốFC Augsburg
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
70Chỉ số 2530
155Chỉ số 2370
9Chỉ số 23
65Chỉ số 2431
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-1401943214581742149
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Ito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Karl#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#11

H.Kane#47

H.Kane#1

H.Kane#38

H.Kane#30

H.Kane#6

H.Kane#36

H.Kane#10

H.Kane#20
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11343116194813322030
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Rexhbecaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kade#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kade#14

A.Kade#9

A.Kade#11

A.Kade#38

A.Kade#27

A.Kade#21

A.Kade#3

A.Kade#22

A.Kade#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg2 - 3
FC Bayern Munich
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
FC Augsburg
FC Bayern Munich5 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 5
FC Bayern Munich
FC Augsburg1 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 0
Union Saint-Gilloise
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
Red Bull Salzburg0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 2
1. FSV Mainz 05
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
VfB Stuttgart0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Hamburger SV
VfB Stuttgart3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Borussia DortmundĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#11#21#30#41#59#60#70
FC Augsburg
#12#20#30#41#53#60#70
FC St. Pauli