Bundesliga21:30 ngày 21/02/2026

VfL Wolfsburg
2 - 3

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL WolfsburgChỉ sốFC Augsburg
4Chỉ số 216
41Chỉ số 2559
27Chỉ số 2471
103Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
6Chỉ số 224
0Chỉ số 81
4Chỉ số 210
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Wolfsburg
Sơ đồ 4-2-3-1126315624311110329
Đội hình xuất phát

K.Grabara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kumbedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vavro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jenz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Belocian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Eriksen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gerhardt#31 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Daghim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Majer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Svanberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Amoura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#7

M.Amoura#18

M.Amoura#41

M.Amoura#37

M.Amoura#4

M.Amoura#29

M.Amoura#40

M.Amoura#17

M.Amoura#5
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-114031161917413362021
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ribeiro#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ribeiro#27

R.Ribeiro#32

R.Ribeiro#34

R.Ribeiro#38

R.Ribeiro#30

R.Ribeiro#14

R.Ribeiro#22

R.Ribeiro#39

R.Ribeiro#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg3 - 1
VfL Wolfsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
FC Augsburg
VfL Wolfsburg1 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg2 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
FC Augsburg0 - 4
VfL Wolfsburg
FC Augsburg1 - 1
VfL Wolfsburg
FC Augsburg3 - 0
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 2
Borussia Dortmund
FC Köln1 - 0
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 053 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich8 - 1
VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
VfL Wolfsburg3 - 4
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FSV Mainz 052 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC Bayern Munich1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Wolfsburg
#12#21#30#43#54#60#70
FC Augsburg
#13#20#30#44#510#60#70
VfB Stuttgart
TSG Hoffenheim
Hamburger SV