Bundesliga21:30 ngày 31/01/2026

FC Augsburg
2 - 1

FC St. Pauli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốFC St. Pauli
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 215
5Chỉ số 25
0Chỉ số 81
2Chỉ số 225
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23116
34Chỉ số 2445
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11343140274819322038
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chaves#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Schlotterbeck#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Banks#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Massengo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Rexhbecaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fellhauer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Rieder#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Gregoritsch#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch#16

M.Gregoritsch#21

M.Gregoritsch#9

M.Gregoritsch#11

M.Gregoritsch#30

M.Gregoritsch#14

M.Gregoritsch#36

M.Gregoritsch#22

M.Gregoritsch#3
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-2-1221583262011101626
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ando#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Mets#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Rasmussen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Pyrka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sinani#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.C.Fujita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Jade-Jones#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jade-Jones#14

R.Jade-Jones#34

R.Jade-Jones#21

R.Jade-Jones#28

R.Jade-Jones#23

R.Jade-Jones#19

R.Jade-Jones#7

R.Jade-Jones#9

R.Jade-Jones#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC St. Pauli2 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg3 - 2
FC St. Pauli
FC Augsburg1 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Bayern Munich1 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
Borussia Monchengladbach4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
Hamburger SV
VfB Stuttgart3 - 2
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
RB Leipzig
FC St. Pauli0 - 0
Hamburger SV
Borussia Dortmund3 - 2
FC St. Pauli
VfL Wolfsburg2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
1. FSV Mainz 050 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach1 - 2
FC St. Pauli
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. PauliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#12#21#30#43#55#60#70
FC St. Pauli
#11#21#30#41#55#60#70