Bundesliga21:30 ngày 20/12/2025

FC Köln
0 - 1

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ số1. FC Union Berlin
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
5Chỉ số 224
2Chỉ số 35
46Chỉ số 2449
106Chỉ số 2369
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 40
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-313363281853229916
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.v.d.Berg#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.S.Sebulonsen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Í.B.Jóhannesson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Krauß#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lund#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Thielmann#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Kamiński#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kamiński#40

J.Kamiński#20

J.Kamiński#39

J.Kamiński#37

J.Kamiński#11

J.Kamiński#8

J.Kamiński#13

J.Kamiński#17

J.Kamiński#30
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-11514428863911107
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Jeong#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Burke#21

O.Burke#13

O.Burke#31

O.Burke#17

O.Burke#41

O.Burke#34

O.Burke#18

O.Burke#23

O.Burke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln3 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
FC Köln
1. FC Union Berlin0 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 4
Eintracht Frankfurt
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC Köln4 - 1
Hamburger SV
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Dortmund1 - 0
FC Köln
FC Köln1 - 1
FC Augsburg
TSG Hoffenheim0 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin1 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC St. Pauli0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
Borussia MonchengladbachĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#10#20#31#42#53#60#70
1. FC Union Berlin
#11#20#30#45#56#60#70
VfB Stuttgart
1. FSV Mainz 05