Bundesliga20:30 ngày 17/05/2025

FC Augsburg
1 - 2

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ số1. FC Union Berlin
0Chỉ số 30
141Chỉ số 2374
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
15Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2421
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-11561611191713362021
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Tietz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Tietz#10

P.Tietz#31

P.Tietz#8

P.Tietz#15

P.Tietz#22

P.Tietz#44

P.Tietz#24

P.Tietz#2

P.Tietz#40
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-137514151981318214516
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Rothe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Juranović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Skarke#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Preu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#28

B.Hollerbach#29

B.Hollerbach#9

B.Hollerbach#27

B.Hollerbach#25

B.Hollerbach#23

B.Hollerbach#41

B.Hollerbach#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin0 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
FC Augsburg
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
VfB Stuttgart4 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
VfL Bochum 18481 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Union Berlin2 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 4
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#11#21#30#40#54#60#70
1. FC Union Berlin
#12#20#30#40#50#60#70
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach
FC St. Pauli