Bundesliga23:30 ngày 19/04/2025

1. FC Union Berlin
4 - 4

VfB Stuttgart
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốVfB Stuttgart
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
48Chỉ số 23152
28Chỉ số 2465
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-2151442813819152316
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hollerbach#2

B.Hollerbach#29

B.Hollerbach#21

B.Hollerbach#37

B.Hollerbach#9

B.Hollerbach#45

B.Hollerbach#27

B.Hollerbach#20

B.Hollerbach#41
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-1332029247166826279
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stergiou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Millot#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Undav#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Demirović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Demirović#5

E.Demirović#15

E.Demirović#32

E.Demirović#2

E.Demirović#1

E.Demirović#25

E.Demirović#3

E.Demirović#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart3 - 2
1. FC Union Berlin
VfB Stuttgart2 - 0
1. FC Union Berlin
VfB Stuttgart1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
VfB Stuttgart
1. FC Union Berlin3 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim0 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund1 - 2
VfB StuttgartĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#14#24#30#40#53#60#70
VfB Stuttgart
#14#24#30#42#55#60#70
1. FSV Mainz 05
FC Augsburg
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846