Bundesliga20:30 ngày 20/04/2025

FC Augsburg
0 - 0

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốEintracht Frankfurt
11Chỉ số 223
36Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
2Chỉ số 215
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2383
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-1156161117191336209
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Essende#40

S.Essende#21

S.Essende#31

S.Essende#8

S.Essende#3

S.Essende#22

S.Essende#44

S.Essende#24

S.Essende#37
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-5-2135431316158213011
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Batshuayi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ekitiké#6

H.Ekitiké#20

H.Ekitiké#9

H.Ekitiké#36

H.Ekitiké#33

H.Ekitiké#17

H.Ekitiké#5

H.Ekitiké#19

H.Ekitiké#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt2 - 2
FC Augsburg
Eintracht Frankfurt3 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 2
Eintracht Frankfurt
FC Augsburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
FC Augsburg
Eintracht Frankfurt2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt5 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
VfL Bochum 18481 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 1
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt3 - 0
1. FC Heidenheim 1846
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
Eintracht Frankfurt0 - 1
SG Sonnenhof Grossaspach
VfL Bochum 18481 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
AFC Ajax1 - 2
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#10#20#30#42#53#60#70
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#41#59#60#70
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli
Holstein Kiel