Bundesliga20:30 ngày 03/05/2025

1. FC Union Berlin
2 - 2

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốSV Werder Bremen
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 33
7Chỉ số 216
45Chỉ số 2447
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
84Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-2151422813819151623
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Vogt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Hollerbach#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#10

A.Ilić#29

A.Ilić#21

A.Ilić#37

A.Ilić#9

A.Ilić#45

A.Ilić#27

A.Ilić#20

A.Ilić#41
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-5-21432586142027157
Đội hình xuất phát

M.Zetterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Stark#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Weiser#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Agu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Burke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ducksch#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ducksch#17

M.Ducksch#42

M.Ducksch#11

M.Ducksch#22

M.Ducksch#10

M.Ducksch#19

M.Ducksch#3

M.Ducksch#30

M.Ducksch#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Werder Bremen4 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union Berlin
SV Werder Bremen0 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin2 - 2
SV Werder BremenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin4 - 4
VfB Stuttgart
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 0
VfL Wolfsburg
SC Freiburg1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 2
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 0
FC St. Pauli
SV Werder Bremen1 - 0
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart1 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 0
Eintracht Frankfurt
Holstein Kiel0 - 3
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 4
Borussia Monchengladbach
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
VfL Wolfsburg
Arminia Bielefeld2 - 1
SV Werder Bremen
SC Freiburg5 - 0
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#12#21#30#42#55#60#70
SV Werder Bremen
#12#22#30#43#55#60#70
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig
FC Augsburg
TSG Hoffenheim
1. FC Heidenheim 1846