Bundesliga20:30 ngày 26/04/2025

Bayer 04 Leverkusen
2 - 0

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bayer 04 LeverkusenChỉ sốFC Augsburg
5Chỉ số 212
0Chỉ số 31
88Chỉ số 2394
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 229
56Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 4-4-1-117134122019348161014
Đội hình xuất phát

M.Kovář#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arthur#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Grimaldo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Tella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Andrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Buendía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Wirtz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#25

P.Schick#22

P.Schick#26

P.Schick#1

P.Schick#7

P.Schick#3

P.Schick#24

P.Schick#21

P.Schick#30
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-115616111917138209
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rexhbecaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Essende#45

S.Essende#21

S.Essende#31

S.Essende#41

S.Essende#22

S.Essende#36

S.Essende#44

S.Essende#24

S.Essende#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Augsburg0 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC Augsburg1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
FC Augsburg
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Augsburg1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
FC Augsburg
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC AugsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Arminia Bielefeld2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
VfL Bochum 18481 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
1. FSV Mainz 050 - 0
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bayer 04 Leverkusen
#12#22#30#40#53#60#70
FC Augsburg
#10#20#30#41#57#60#70
Holstein Kiel