Bundesliga00:30 ngày 12/05/2025

VfB Stuttgart
4 - 0

FC Augsburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfB StuttgartChỉ sốFC Augsburg
18Chỉ số 226
0Chỉ số 41
96Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
66Chỉ số 2417
10Chỉ số 210
1Chỉ số 31
72Chỉ số 2528
Lineup
Đội hình trận đấu
VfB Stuttgart
Sơ đồ 4-2-3-133152924716626182711
Đội hình xuất phát

A.Nübel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stenzel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Jeltsch#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Chabot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mittelstädt#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karazor#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Stiller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Undav#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Leweling#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Führich#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Woltemade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Woltemade#9

N.Woltemade#25

N.Woltemade#1

N.Woltemade#3

N.Woltemade#14

N.Woltemade#5

N.Woltemade#8

N.Woltemade#32

N.Woltemade#4
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-115616219171336209
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Gumny#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kömür#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Essende#21

S.Essende#41

S.Essende#15

S.Essende#8

S.Essende#31

S.Essende#45

S.Essende#44

S.Essende#22

S.Essende#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
VfB Stuttgart
FC Augsburg0 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
FC Augsburg
VfB Stuttgart3 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg4 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart2 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 4
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfB Stuttgart
FC St. Pauli0 - 1
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart0 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Union Berlin4 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 2
SV Werder Bremen
VfL Bochum 18480 - 4
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 1
RB Leipzig
Eintracht Frankfurt1 - 0
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel2 - 2
VfB Stuttgart
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
Eintracht Frankfurt
VfL Bochum 18481 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfB Stuttgart
#14#21#30#41#511#60#70
FC Augsburg
#10#20#31#41#52#60#70
1. FSV Mainz 05