Bundesliga01:30 ngày 05/04/2025

FC Augsburg
1 - 3

FC Bayern Munich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AugsburgChỉ sốFC Bayern Munich
1Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 2212
3Chỉ số 30
25Chỉ số 2475
65Chỉ số 23134
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Augsburg
Sơ đồ 3-4-2-1156161117191324209
Đội hình xuất phát

F.G.Dahmen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Matsima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gouweleeuw#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Zesiger#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Wolf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Jakić#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Onyeka#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Giannoulis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Jensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Maurice#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Essende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Essende#21

S.Essende#37

S.Essende#40

S.Essende#44

S.Essende#36

S.Essende#22

S.Essende#10

S.Essende#8

S.Essende#31
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-14027153446161742109
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Palhinha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#24

H.Kane#18

H.Kane#25

H.Kane#41

H.Kane#46

H.Kane#22

H.Kane#8

H.Kane#7

H.Kane#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bayern Munich3 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
FC Augsburg
FC Bayern Munich5 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 5
FC Bayern Munich
FC Augsburg1 - 0
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 0
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich5 - 2
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Augsburg
TSG Hoffenheim1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg1 - 0
VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund0 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Augsburg
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
1. FSV Mainz 050 - 0
FC Augsburg
VfB Stuttgart1 - 0
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 3
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich1 - 1
Celtic F.C.
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
FC Bayern Munich
Celtic F.C.1 - 2
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Augsburg
#11#21#31#43#52#60#70
FC Bayern Munich
#13#21#30#40#54#60#70
SV Werder Bremen
Holstein Kiel