Romanian Super Liga23:00 ngày 14/07/2025

FC Botosani
1 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFarul Constanta
107Chỉ số 2373
45Chỉ số 2442
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
2Chỉ số 214
0Chỉ số 35
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-3-3992042873371087797
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Benzar#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Petro#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ş.Bodişteanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Aldaír Caputa Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Cîmpanu#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.López#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mailat#19

S.Mailat#30

S.Mailat#6

S.Mailat#17
S.Mailat#16

S.Mailat#67

S.Mailat#11

S.Mailat#1

S.Mailat#70

S.Mailat#41

S.Mailat#33

S.Mailat#5
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-319817151186773097
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Maftei#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J. Vojtuš#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Tanasa#99

R.Tanasa#20
R.Tanasa#29

R.Tanasa#80

R.Tanasa#2

R.Tanasa#21

R.Tanasa#31

R.Tanasa#10

R.Tanasa#16

R.Tanasa#27

R.Tanasa#68

R.Tanasa#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
Farul Constanta8 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 2
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Botosani
SVG Reichenau0 - 2
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
FK Jablonec5 - 1
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași3 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
FC Otelul GalatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Radnicki Nis
Farul Constanta1 - 3
FC Drita
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
Fratria
Farul Constanta1 - 2
Cherno More Varna
FC Otelul Galati0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 2
FC UT Arad
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti0 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#20#30#40#57#60#70
Farul Constanta
#11#20#31#45#56#60#70
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
Fotbal Club FCSB
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus