Romanian Super Liga22:30 ngày 31/08/2025

FC Botosani
1 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốCS Universitatea Craiova
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2378
38Chỉ số 2444
36Chỉ số 2564
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19973428306787726741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Petro#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#10

A.Dumiter#6

A.Dumiter#3

A.Dumiter#11

A.Dumiter#1

A.Dumiter#25

A.Dumiter#5

A.Dumiter#12

A.Dumiter#19

A.Dumiter#23

A.Dumiter#33

A.Dumiter#37
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-21196318452023914
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Stefan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Houri#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Houri#29

L.Houri#23

L.Houri#21

L.Houri#30

L.Houri#77

L.Houri#25

L.Houri#8

L.Houri#11

L.Houri#10

L.Houri#15

L.Houri#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Botosani
CS Universitatea Craiova2 - 0
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Botosani
CS Universitatea Craiova2 - 3
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Unirea Alba Iulia0 - 1
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 3
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Arges
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Botosani
SVG Reichenau0 - 2
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
CS Universitatea Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
Spartak Trnava4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova3 - 0
Spartak Trnava
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Sarajevo
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#11#20#30#44#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#41#58#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Otelul Galati
Metaloglobus