Romanian Super Liga01:00 ngày 23/09/2025

FC Dinamo 1948
1 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFarul Constanta
4Chỉ số 215
8Chỉ số 26
5Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2435
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-31274153178107797
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Musi#90

A.Musi#73

A.Musi#48

A.Musi#24

A.Musi#23
A.Musi#26

A.Musi#13

A.Musi#29

A.Musi#99

A.Musi#18

A.Musi#20

A.Musi#6
Farul Constanta
Sơ đồ 4-2-3-1181715112063010731
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vînă#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Iancu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Tanasa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isfan#9

A.Isfan#77

A.Isfan#97

A.Isfan#50

A.Isfan#21

A.Isfan#24

A.Isfan#18

A.Isfan#27

A.Isfan#12

A.Isfan#68

A.Isfan#5
A.Isfan#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 2
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19482 - 2
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 4
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
Farul Constanta
FC Dinamo 19480 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Corvinul Hunedoara0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#11#21#30#43#58#60#70
Farul Constanta
#11#20#30#42#56#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia