Romanian Super Liga22:00 ngày 26/09/2025

AFC Hermannstadt
0 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốArges
98Chỉ số 2384
83Chỉ số 2438
9Chỉ số 221
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-5-22566323013247981910
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#29

C.Neguț#27

C.Neguț#17

C.Neguț#4

C.Neguț#77

C.Neguț#51

C.Neguț#31

C.Neguț#6

C.Neguț#9

C.Neguț#11

C.Neguț#21

C.Neguț#5
Arges
Sơ đồ 4-3-39123635222724302199
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#15

R.Moldoveanu#98

R.Moldoveanu#43

R.Moldoveanu#8

R.Moldoveanu#11

R.Moldoveanu#16

R.Moldoveanu#25

R.Moldoveanu#1

R.Moldoveanu#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt2 - 1
Arges
AFC Hermannstadt1 - 1
Arges
Arges0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Arges
AFC Hermannstadt4 - 1
Arges
Arges2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Rapid 19231 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad3 - 3
Arges
Arges3 - 0
Muscelul Campulung
Arges2 - 1
Metaloglobus
FC Agricola Borcea0 - 1
Arges
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#41#55#60#70
Arges
#11#20#30#40#50#60#70
CFR Cluj