Romanian Super Liga23:00 ngày 11/08/2025

FC Botosani
3 - 1

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốArges
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 31
69Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
24Chỉ số 2437
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-1997364367287710741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Ilaș#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ş.Bodişteanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#8

A.Dumiter#33

A.Dumiter#22

A.Dumiter#25

A.Dumiter#1

A.Dumiter#11

A.Dumiter#18

A.Dumiter#17

A.Dumiter#20

A.Dumiter#26

A.Dumiter#37

A.Dumiter#5
Arges
Sơ đồ 4-3-31231563164327301799
Đội hình xuất phát

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Orozco#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu#21

R.Moldoveanu#24

R.Moldoveanu#5

R.Moldoveanu#7

R.Moldoveanu#91

R.Moldoveanu#98

R.Moldoveanu#26

R.Moldoveanu#11

R.Moldoveanu#22

R.Moldoveanu#25

R.Moldoveanu#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 3
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
Arges
Arges0 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Arges
FC Botosani1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Botosani
Arges0 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 1
Arges
Arges2 - 3
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Viktoria Plzeň2 - 0
FC Botosani
SVG Reichenau0 - 2
FC Botosani
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
FC Botosani
FK Jablonec5 - 1
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC BotosaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges9 - 0
CS Vulturii Farcasesti
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Arges2 - 0
FC Dinamo 1948
Arges1 - 0
Muscelul Campulung
NK Radomlje1 - 2
Arges
NK Brinje Grosuplje1 - 2
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#13#22#30#42#54#60#70
Arges
#11#20#30#41#56#60#70
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
Metaloglobus