Romanian Super Liga01:30 ngày 19/08/2025

Farul Constanta
0 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Universitatea Cluj
0Chỉ số 41
5Chỉ số 215
2Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
128Chỉ số 2367
87Chỉ số 2422
20Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3193171511776208317
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ramalho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Vînă#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tanasa#97

R.Tanasa#50

R.Tanasa#80

R.Tanasa#2

R.Tanasa#21

R.Tanasa#12

R.Tanasa#25

R.Tanasa#10

R.Tanasa#5

R.Tanasa#68

R.Tanasa#27

R.Tanasa#18
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-133248627981894107717
Đội hình xuất phát

I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gheorghiță#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#9

J.Lukić#14

J.Lukić#11

J.Lukić#1

J.Lukić#28

J.Lukić#30

J.Lukić#13

J.Lukić#2

J.Lukić#20

J.Lukić#21

J.Lukić#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Universitatea Cluj
Farul Constanta1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Radnicki Nis
Farul Constanta1 - 3
FC Drita
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
FC Otelul Galati1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FratriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 3
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#10#20#30#42#56#60#70
FC Universitatea Cluj
#11#21#31#42#53#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
FC Dinamo 1948
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia