Romanian Super Liga23:00 ngày 25/08/2025

AFC Hermannstadt
1 - 0

Farul Constanta
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-2253066429896613910
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

NanaAntwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#5

C.Neguț#17

C.Neguț#77

C.Neguț#22

C.Neguț#51

C.Neguț#31

C.Neguț#23

C.Neguț#16

C.Neguț#29

C.Neguț#21

C.Neguț#11

C.Neguț#20
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312171511862027731
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Baptista#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Țîru#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Cojocaru#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Tanasa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Isfan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Isfan#93

A.Isfan#22

A.Isfan#77

A.Isfan#97

A.Isfan#50

A.Isfan#21

A.Isfan#12

A.Isfan#25

A.Isfan#10

A.Isfan#5

A.Isfan#68

A.Isfan#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
AFC Hermannstadt
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt4 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti1 - 1
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad2 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Radnicki Nis
Farul Constanta1 - 3
FC Drita
Farul Constanta0 - 1
Egnatia
FC Otelul Galati1 - 2
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#21#30#43#52#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#44#56#60#70
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia