Romanian Super Liga20:00 ngày 31/08/2025

Arges
2 - 1

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốMetaloglobus
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2210
122Chỉ số 23118
79Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-39126635162722301721
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#24

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#43

A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#99

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#15
Metaloglobus
Sơ đồ 4-4-21184191321514201110
Đội hình xuất phát

G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.caramalau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Pasagic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Gheorghe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ubbink#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#30

E.Fernandes#17

E.Fernandes#2

E.Fernandes#15

E.Fernandes#7

E.Fernandes#8

E.Fernandes#22
E.Fernandes#33

E.Fernandes#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 1
Arges
Arges1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
Arges
Metaloglobus1 - 1
Arges
Metaloglobus1 - 1
Arges
Metaloglobus0 - 0
Arges
Arges3 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Arges
Arges2 - 0
Metaloglobus
Arges3 - 0
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
FC Agricola Borcea0 - 1
Arges
Fotbal Club FCSB0 - 2
Arges
Arges2 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani3 - 1
Arges
Arges6 - 1
CS Viitorul Daesti
Arges3 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj0 - 2
Arges
Arges9 - 0
CS Vulturii Farcasesti
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
Arges0 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Muscelul Campulung0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 3
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus7 - 0
CS Paulesti
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
Metaloglobus1 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#12#22#30#42#54#60#70
Metaloglobus
#11#21#30#43#53#60#70
FC UT Arad